lead pencil
/ˈled-/Danh từ
- (Bangladesh) Bút chì có lõi làm bằng than chì.(Bangladesh) A pencil with a core made of graphite.Từ đồng nghĩa:mechanical pencil
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “lead pencil” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish